VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "đồng minh" (1)

Vietnamese đồng minh
English Nally
Example
Đây đều là các đồng minh, đối tác quan trọng của Mỹ trong khu vực Vùng Vịnh.
These are all important allies and partners of the US in the Gulf region.
My Vocabulary

Related Word Results "đồng minh" (0)

Phrase Results "đồng minh" (2)

Đây đều là các đồng minh, đối tác quan trọng của Mỹ trong khu vực Vùng Vịnh.
These are all important allies and partners of the US in the Gulf region.
các đồng minh của Ukraine đã bày tỏ quan tâm đến việc mua thiết bị quốc phòng tiên tiến.
Ukraine's allies have expressed interest in purchasing advanced defense equipment.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y